Thuật ngữ thịt bò

 

Đôi khi đi mua thịt bò nhất là bò nhập khẩu thì có những thuật ngữ khiến chúng ta hơi lúng túng vì không biết chọn phần nào cho món ăn của mình

Treegarden phiên dịch cho các bạn nhé:

- Tenderloin: thịt thăn mềm
- Striploin: mảnh thịt thăn
- Rumpsteak: mông bò
- Tournedo: thịt lát
- Mince: thịt băm
- Cube meat: thịt cắt thành khối nhỏ
- Rib: sườn

Tiệc nướng BBQ ngoài trời | Treegarden.vn